Sorbitol, 97-100.5%, extra pure, SLR, meets the specification of BP + Ph. Eur.

S/7400 Sorbitol, 97-100.5%, extra pure, SLR, meets the specification of BP + Ph. Eur.

CAS: 50-70-4

Giá cả và tình trạng sản phẩm

Danh mục số
Size
Giá(VNĐ)
Số lượng
Trạng thái

Tính chất hóa học :

Công thức phân tử: C6H14O6

Khối lượng phân tử: 182.17

Nhiệt độ nóng chảy:95 °C - 99°C

Nhiệt độ sôi:

Tỷ trọng:

Nhiệt độ chớp cháy:

Chỉ số khúc xạ:

Cảnh báo nguy cơ: H315-H335-H319. Gây kích ứng da, có thể gây kích ứng đường hô hấp, gây kích ứng mắt nghiêm trọng.

Tuyên bố phòng ngừa: P261 - P302 + P352 - P280 - P305 + P351 + P338. Tránh hít thở bụi / khói / khí / sương mù / hơi / hơi nước . Nếu rơi lên da: Rửa sạch bằng nhiều nước và xà phòng. Mang găng tay bảo hộ / quần áo bảo hộ / kính bảo vệ mắt / bảo vệ mặt . Nếu rơi vào mắt: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút . Hủy bỏ kính áp tròng, nếu có và dễ dàng để làm. Tiếp tục xả.